hedge thorn

hedge thorn

A gardener trims a hedge thorn with pruning shears.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây "hedge thorn": một loại cây bụi nguồn gốc từ Nam Phi, gai phân nhánh quả giống như quả mận. Loài cây này thường được sử dụng làm hàng rào sống.
dụ sử dụng
  • (Người nông dân đã trồng cây "hedge thorn" dọc theo ranh giới đất của ông ấy.)
  • (Cây "hedge thorn" nổi tiếng với những chiếc gai phân nhánh quả giống quả mận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hedge thorn" thường được nhắc đến trong bối cảnh nông nghiệp hoặc làm vườn, đặc biệt khi nói về các loại cây dùng để tạo hàng rào tự nhiên.
    • The hedge thorn provides excellent protection against intruders due to its sharp spines. (Cây "hedge thorn" cung cấp sự bảo vệ tuyệt vời chống lại kẻ xâm nhập nhờ những chiếc gai sắc nhọn của .)
Biến thể từ gần giống
  • Hedge (n): hàng rào (thường hàng rào cây xanh).
    • They planted a hedge of roses around the garden. (Họ trồng một hàng rào hoa hồng xung quanh khu vườn.)
  • Thorn (n): gai (của cây).
    • Be careful of the thorns on this bush. (Hãy cẩn thận với những chiếc gai trên bụi cây này.)
Từ đồng nghĩa
  • Berry bush: bụi cây quả mọng (nhưng không mang nghĩa cụ thể về gai phân nhánh).
  • Prickly shrub: cây bụi gai (mô tả chung các loại cây bụi gai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "hedge thorn".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "hedge thorn".